máy đệm

Học thuật
Thân thiện
máy đệm

Một chiếc máy đệm được lắp dưới máy giặt để giảm tiếng ồn.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bộ phận ghép vào một cái máy để giảm bớt rung động: "Máy đệm" một thiết bị hoặc cấu kiện được lắp thêm vào máy móc nhằm mục đích hấp thụ làm giảm các chấn động, rung lắc phát sinh trong quá trình vận hành.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Nhà máy vừa lắp đặt máy đệm mới cho hệ thống máy nén khí để giảm tiếng ồn.
    • Rung động của động cơ đã giảm hẳn sau khi kỹ thuật viên kiểm tra thay thế máy đệm.
    • Thiết kế máy đệm hiện đại giúp kéo dài tuổi thọ cho các bộ phận chuyển động.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lắp đặt máy đệm": hành động gắn bộ phận giảm chấn vào máy.

    • Công việc lắp đặt máy đệm cần được thực hiện bởi nhân viên kỹ thuật chuyên môn.
  • "máy đệm chống rung": cụm từ nhấn mạnh chức năng chính của thiết bị.

    • Phòng thí nghiệm sử dụng máy đệm chống rung cho các thiết bị đo lường siêu chính xác.
Biến thể từ liên quan
  • Bộ giảm chấn (danh từ): thiết bị chức năng tương tự, dùng để giảm chấn động, dao động.
  • Đệm cao su (danh từ): một loại vật liệu thường được dùng để chế tạo máy đệm đơn giản.
  • Giảm rung (động từ): chỉ hành động hoặc hiệu quả làm giảm sự rung lắc.
Từ đồng nghĩa
  • Thiết bị giảm chấn: thiết bị kỹ thuật dùng để giảm thiểu chấn động.
  • Bộ phận cách ly rung: bộ phận ngăn cách, hạn chế sự truyền rung động từ máy ra nền đỡ hoặc các thiết bị khác.
Ghi chú kỹ thuật
  • Máy đệm thường được chế tạo từ các vật liệu đàn hồi như cao su, lò xo, hoặc sử dụng nguyên lý khí nén, thủy lực. Chúng đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ máy móc, giảm mài mòn, hạn chế tiếng ồn đảm bảo độ chính xác cho các thiết bị nhạy cảm với rung động.
máy đệm

Một chiếc máy đệm được lắp dưới máy giặt để giảm tiếng ồn.

  1. Bộ phận ghép vào một cái máy để giảm bớt rung động.